chì bì
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái im lìm, trầm lặng và thờ ơ: "chì bì" mô tả một người hoặc vật ở trạng thái tĩnh tại, không cử động, không biểu lộ cảm xúc, tỏ ra lạnh nhạt hoặc không quan tâm đến xung quanh.
- Dửng dưng, không phản ứng: Dùng để chỉ thái độ thờ ơ, không bị tác động bởi hoàn cảnh bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy ngồi chì bì một xó, chẳng nói chẳng rằng. (Anh ấy ngồi im lìm trong góc, không nói lời nào và không biểu lộ cảm xúc.)
- Cô bé chì bì trước mọi lời an ủi, như thể không nghe thấy gì. (Cô bé tỏ ra thờ ơ trước mọi lời an ủi, như không quan tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chì bì trong góc": nhấn mạnh trạng thái tĩnh lặng, ẩn dật.
- Suốt cả buổi tiệc, ông ta chỉ chì bì trong góc, không giao lưu với ai. (Suốt buổi tiệc, ông ta ngồi im lìm trong góc, không giao tiếp với ai.)
"thái độ chì bì": thái độ lạnh nhạt, không phản ứng.
- Thái độ chì bì của nhân viên khiến sếp rất khó chịu. (Thái độ thờ ơ, không phản ứng của nhân viên làm sếp khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Chì (tính từ): chỉ trạng thái nặng nề, chậm chạp, ít vận động.
- Tay chân chì ra vì mệt. (Tay chân nặng nề, không muốn cử động vì mệt.)
Bì (tính từ): chỉ sự trầm lặng, ít nói (thường dùng trong văn nói).
- Nó bì lì suốt ngày, không chịu chơi cùng ai. (Nó trầm lặng, ít nói suốt ngày, không chịu chơi cùng ai.)
Lì lợm (tính từ): cứng đầu, không chịu thay đổi, thường mang nghĩa tiêu cực hơn.
- Thằng bé lì lợm, không chịu nghe lời. (Thằng bé cứng đầu, không chịu nghe lời.)
Từ đồng nghĩa
- Im lìm: trạng thái yên tĩnh, không có động tĩnh.
- Thờ ơ: không quan tâm, không để ý.
- Lạnh nhạt: thiếu nhiệt tình, không thân thiện.
Thành ngữ liên quan
- Ngồi chì bì như phỗng: ngồi im lìm, không nhúc nhích, như tượng đá.
- Ông ấy ngồi chì bì như phỗng trước màn hình, chẳng để ý gì đến xung quanh. (Ông ấy ngồi im lìm như tượng đá trước màn hình, không quan tâm đến xung quanh.)